Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dễ tổn thương" (1)

dễ tổn thương
Tiếng Anh Cụm từvulnerable, susceptible
Từ vựng của tôi
Những nước dễ tổn thương nhất trước giá dầu cao.
The most vulnerable countries to high oil prices.

swap_horiz Từ liên quan "dễ tổn thương" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dễ tổn thương" (1)

Những nước dễ tổn thương nhất trước giá dầu cao.
The most vulnerable countries to high oil prices.